Lập di chúc là cách để mỗi cá nhân thể hiện ý chí định đoạt tài sản của mình và xác định người được hưởng di sản sau khi qua đời. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp tài sản dự định để lại thừa kế đang được thế chấp tại ngân hàng hoặc phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu, quyền sử dụng, khiến nhiều người băn khoăn về tính hợp pháp của việc lập di chúc.
Vậy tài sản đang thế chấp, đang tranh chấp có được lập di chúc không? Di chúc viết tay có giá trị pháp lý không? Và có thể lập vi bằng ghi nhận việc lập di chúc hay không? Hãy cùng Văn phòng Thi hành án dân sự Hà Đông tìm hiểu các quy định pháp luật liên quan trong bài viết dưới đây.
1. Nhà đất đang thế chấp ngân hàng có được lập di chúc không?
Câu trả lời là CÓ.
Người có quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp đối với tài sản vẫn có thể lập di chúc để định đoạt tài sản của mình, kể cả khi tài sản đang được thế chấp để bảo đảm khoản vay. Tuy nhiên, việc lập di chúc không làm chấm dứt nghĩa vụ trả nợ hoặc quyền của bên nhận thế chấp. Khi người lập di chúc qua đời, người thừa kế có thể được hưởng tài sản theo di chúc hợp pháp, nhưng tài sản vẫn có thể phải dùng để thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm. Trường hợp tài sản thế chấp đã bị xử lý và không còn thuộc di sản tại thời điểm mở thừa kế, phần di chúc định đoạt tài sản đó không có hiệu lực.
Căn cứ pháp lý: Điều 615, Điều 624 và Điều 643 Bộ luật Dân sự năm 2015.
2. Nhà đất đang tranh chấp có được lập di chúc không?
Câu trả lời là CÓ THỂ.
Người có tài sản đang tranh chấp vẫn có thể lập di chúc để thể hiện ý chí định đoạt phần tài sản thuộc quyền hợp pháp của mình. Tuy nhiên, việc lập di chúc không đồng nghĩa với việc người lập di chúc có quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp đối với toàn bộ tài sản đang tranh chấp.
Nếu tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu nhà hoặc quyền sử dụng đất, việc xác định di sản và thực hiện quyền thừa kế phải căn cứ vào quyền tài sản hợp pháp của người đã chết và kết quả giải quyết tranh chấp có liên quan.
Lưu ý: Di chúc không thể làm phát sinh quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với phần tài sản không thuộc quyền hợp pháp của người lập di chúc.
Căn cứ pháp lý: Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 45 Luật Đất đai năm 2024.
3. Di chúc nhà đất viết tay có hợp pháp không?
Câu trả lời là CÓ, nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc bằng văn bản không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực trong mọi trường hợp.
- Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng: Người lập di chúc phải tự viết và ký tên vào bản di chúc.
- Di chúc bằng văn bản có người làm chứng: Trường hợp người lập di chúc không tự mình viết thì có thể tự đánh máy hoặc nhờ người khác viết, đánh máy, nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng đủ điều kiện. Việc ký hoặc điểm chỉ và xác nhận của người làm chứng phải tuân thủ quy định pháp luật.
Để di chúc có giá trị pháp lý, cần đáp ứng các điều kiện cơ bản:
✔️ Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
✔️ Nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
✔️ Xác định rõ người được hưởng di sản và tài sản để lại. Đối với nhà đất, nên ghi cụ thể địa chỉ, thông tin thửa đất, giấy chứng nhận và phần quyền tài sản được định đoạt.
✔️ Tuân thủ quy định về chữ ký, điểm chỉ, người làm chứng và các yêu cầu về hình thức di chúc.
✔️ Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi phải lập di chúc bằng văn bản và được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.
Đặc biệt, đối với người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ, cần tuân thủ yêu cầu riêng về người làm chứng, công chứng hoặc chứng thực theo quy định pháp luật.
Đặc biệt: Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015, một số người như vợ, chồng, cha, mẹ, con chưa thành niên hoặc con thành niên không có khả năng lao động vẫn có thể được hưởng phần di sản bắt buộc dù không được chỉ định trong di chúc, trừ các trường hợp pháp luật quy định khác.
Căn cứ pháp lý: Điều 630–634 và Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015.
4. Có thể lập vi bằng ghi nhận các sự kiện liên quan đến việc lập di chúc không?
Câu trả lời là CÓ THỂ, tùy thuộc vào sự kiện, hành vi cần ghi nhận và phạm vi pháp luật cho phép.
Theo Nghị định 151/2026/NĐ-CP, Thừa hành viên được lập vi bằng ghi nhận những sự kiện, hành vi có thật mà mình trực tiếp chứng kiến, trừ các trường hợp pháp luật không cho phép.
Lưu ý quan trọng: Vi bằng là nguồn chứng cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét khi giải quyết vụ việc; không thay thế văn bản công chứng, chứng thực và không xác nhận tính hợp pháp của di chúc.
Đối với nhà đất đang thế chấp hoặc tranh chấp, vi bằng không làm thay đổi tình trạng pháp lý của tài sản và không xác lập quyền sở hữu, quyền sử dụng đất cho người thừa kế.
Căn cứ pháp lý: Điều 26, Điều 27 và Điều 28 Nghị định 151/2026/NĐ-CP.
Kết luận
Nhà đất đang thế chấp hoặc đang tranh chấp không đương nhiên làm mất quyền lập di chúc của người có tài sản. Tuy nhiên, hiệu lực của di chúc và việc thực hiện quyền thừa kế còn phụ thuộc vào quyền tài sản hợp pháp, nghĩa vụ liên quan và các điều kiện theo quy định pháp luật. Để hạn chế tranh chấp, người lập di chúc cần xác định rõ tình trạng pháp lý của tài sản, lựa chọn hình thức lập di chúc phù hợp và cân nhắc các biện pháp bảo đảm chứng cứ khi cần thiết.

